YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ส ในภาษาเวียดนาม

604 คำ, หน้า 2 จาก 3 พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

สอบปากเปล่าthi vấn đápสอบสวนthẩm vấnส้อมcái nĩaส้อมnĩaสะกดจิตthôi miênสะดวกtiện lợiสะดวกสำหรับthuận tiện choสะดุดตาbắt mắtสะท้อนphản ánhสะท้อนphản xạสะเทือนโลกkinh thiên động địaสะพานcầuสะพานลอยcầu vượtสะเพร่าcẩu thảสะโพกmôngสะระแหน่bạc hàสะสมsưu tầmสะสมtích gópสะสมtích lũyสะสมแสตมป์sưu tầm temสะอาดsạchสะอาดsạch sẽสะอาดหมดจดsạch sành sanhสะอื้นnức nởสักครู่một látสักพักmột lúcสักวันหนึ่งmột ngày nào đóสั่งการchỉ huyสั่งการra lệnhสังเกตđể ýสังเกตquan sátสังเกตและเรียนรู้quan sát học hỏiสังคมxã hộiสังคมนิยมchủ nghĩa xã hộiสังคมศาสตร์khoa học xã hộiสั่งซื้อđặt hàngสั่งทำđặt làmสังหารหมู่thảm sátสั่งให้ทำsai khiếnสัญชาตญาณbản năngสัญชาตญาณtrực giácสัญชาติquốc tịchสัญญาhợp đồngสัญญาhứaสัญญาณdấu hiệuสัญญาณtín hiệuสัญญาณอ่อนyếu sóngสัญลักษณ์biểu tượngสัญลักษณ์dấuสัญลักษณ์ký hiệuสัดส่วนtỷ trọngสัตว์động vậtสัตว์ครึ่งบกครึ่งน้ำlưỡng cưสัตว์ทะเลđộng vật biểnสัตว์ประหลาดquái vậtสัตว์ป่าđộng vật hoang dãสัตว์ปีกgia cầmสัตวแพทยศาสตร์thú yสัตว์ร้ายdã thúสัตว์ร้ายthúสัตว์เลี้ยงthú cưngสัตว์เลี้ยงลูกด้วยนมđộng vật có vúสั่นrun rẩyสั่นrungสั้นngắnสั้นngắn ngủiสันติภาพhòa bìnhสั่นสะเทือนrung độngสับปะรดdứaสับสนbối rốiสับสนlẫn lộnสัปดาห์tuầnสัปดาห์ที่แล้วtuần trướcสัปดาห์หน้าtuần sauสัมบูรณ์tuyệt đốiสัมผัสchạmสัมผัสsờสัมผัสxúc giácสัมภาระhành lýสัมภาษณ์phỏng vấnสัมมนาhội thảoสัมมนาtọa đàmสาขาlĩnh vựcสาขาเฉพาะทางchuyên khoaสาขาแม่น้ำnhánh sôngสาขาวิชาchuyên ngànhสาดสาธารณประโยชน์công íchสาธารณประโยชน์tính công íchสาธารณรัฐcộng hòaสาธารณะcôngสาธารณะcông chúngสาธารณะcông cộngสาธารณะcông khaiสาธิตlàm mẫuสาบานthềสาบานtuyên thệสามbaสามมิติba chiềuสามมิติlập thểสามแยกngã baสามล้านba triệuสามเหลี่ยมtam giácสามัคคีเป็นหนึ่งđồng lòng như thànhสามัญสำนึกlẽ thườngสามารถcó thểสามารถđượcสามารถđượcสามีchồngสามีภรรยาvợ chồngสายdây đànสายmuộnสายtrễสายจูงสุนัขdây dắt chóสายชาร์จdây sạcสายด่วนđường dây nóngสายตาánh mắtสายตาtầm nhìnสายตาthị lựcสายตาสั้นcận thịสายเบ็ดdây câuสายพันธุ์giốngสายพานรับกระเป๋าbăng chuyền hành lýสายไฟเบอร์ออปติกcáp quangสายไฟฟ้าdây điệnสายไม่ว่างmáy bậnสายรุ้งcầu vồngสายเรียกเข้าcuộc gọi đếnสายลับđặc vụสายลับgián điệpสายเลือดhuyết mạchสายเลือดhuyết thốngสายเลือดเดียวกันruột thịtสายแลนdây mạngสายสัมพันธ์mối liên kếtสายสัมพันธ์ในครอบครัวtình thânส่ายหัวlắc đầuสารchấtสารกระตุ้นchất kích thíchสารคดีký sựสารคดีphim tài liệuสารเคมีhóa chấtสารบัญmục lụcสารประกอบhợp chấtสารพัดประโยชน์vạn năngสารพัดวิธีtrăm phương ngàn kếสารภาพthổ lộสารภาพรักtỏ tìnhสารานุกรมbách khoa toàn thưสาวน้อยthiếu nữสาหร่ายทะเลrong biểnสาหร่ายทะเลrong biểnสาเหตุnguyên nhânสำคัญquan trọngสำคัญที่สุดquan trọng nhấtสำคัญยิ่งvô cùng quan trọngสำนวนcách nóiสำนวนthành ngữสำนักงานvăn phòngสำนักงานตัวแทนvăn phòng đại diệnสำนักงานใหญ่trụ sở chínhสำนักพิมพ์nhà xuất bảnสำนึกผิดtự kiểm điểmสำเนาสำรองbản sao lưuสำเนียงgiọngสำรวจkhám pháสำรวจkhảo sátสำรวจthăm dòสำรวจthám hiểmสำรองdự bịสำรองdự phòngสำรองdự trữสำเร็จการศึกษาtốt nghiệpสำลักsặcสำหรับchoสำหรับcòn vềสำหรับdùng đểสำหรับใช้dùng choสิ่งviệcสิ่งกีดขวางrào chắnสิ่งของđồสิ่งของsựสิงโตsư tửสิ่งทอdệt mayสิ่งล่อใจcám dỗสิ่งแวดล้อมmôi trườngสิงหาคมtháng Támสิ่งอำนวยความสะดวกcơ sở vật chấtสิทธิ์quyềnสิทธิ์quyền lợiสิทธิบัตรbằng sáng chếสิทธิพิเศษưu đãiสิทธิมนุษยชนnhân quyềnสินค้าhàng hóaสินค้าsản phẩmสินค้าคุณภาพต่ำhàng kém chất lượngสินค้าแบรนด์เนมhàng hiệuสินค้าพรีเมียมtinh phẩmสินค้าฟุ่มเฟือยhàng xa xỉสินค้าละเมิดลิขสิทธิ์hàng lậuสินค้าหมดhết hàngสิ้นเดือนcuối thángสิ้นปีcuối nămสิ้นเปลืองlãng phíสินสอดcủa hồi mônสิ้นหวังliều mạngสิ้นหวังtuyệt vọngสิบmườiสิบล้านmười triệuสิบวันแรกของเดือนmười ngày đầu thángสิบสตางค์một hàoสิบหยวนmười tệสิวmụnสีmàuสีmàu sắcสี่bốnสีขาวmàu trắngสีเขียวmàu xanh lá câyสีเขียวมรกตxanh biếcสีเงินmàu bạcสีชมพูmàu hồngสีชาดđỏ sonสีดำmàu đenสีแดงmàu đỏสีทองmàu vàng kimสีทาsơnสีเทาmàu xámสีเทาxámสีน้ำเงินmàu xanh dươngสีน้ำเงินxanhสีน้ำเงินxanh lamสีน้ำตาลmàu nâuสีเบจmàu beสีม่วงmàu tímสีม่วงtímสี่แยกngã tưสี่ฤดูbốn mùaสีส้มmàu camสีหน้าbiểu cảmสีหน้าsắc mặtสีหน้าvẻ mặtสี่เหลี่ยมจัตุรัสvuôngสีเหลืองmàu vàngสึนามิsóng thầnสืบต่อkế nhiệmสืบทอดthừa kếสืบทอดtruyền thừaสืบทอดจากบรรพบุรุษgia truyềnสืบทอดทางสายเลือดcha truyền con nốiสืบทอดและพัฒนาkế thừa và phát triểnสืบพันธุ์sinh sảnสืบย้อนtruy nguyênสืบสวนđiều traสืบสวนtruy cứuสืบสานต่อเนื่องngười trước ngã người sau tiến lênสื่อtruyền thôngสื่อมวลชนbáo chíสื่อสารgiao tiếpสุขทุกข์chua ngọt đắng cayสุขทุกข์พลัดพรากvui buồn hợp tanสุขภาพsức khỏeสุขสบายan nhànสุขอนามัยvệ sinhสุขุมđiềm đạmสุขุมสบายใจthư thái tự tạiสุญญากาศchân khôngสุดขีดcực đoanสุนทรียศาสตร์thẩm mỹสุนัขchóสุนัขจิ้งจอกcáoสุนัขล่าเนื้อchó sănสุภาพkhách sáoสุภาพnhã nhặnสุภาพthoả đángสุภาพบุรุษquân tửสุภาพบุรุษquý ôngสุภาพสตรีphu nhânสุภาพสตรีquý côสุภาษิตdanh ngônสุภาษิตtục ngữสุภาษิตว่าtục ngữ có câuสุ่มngẫu nhiênสุริยุปราคาnhật thựcสุสานnghĩa trangสุสานสาธารณะnghĩa trang công cộngสูงcaoสูงกว่าcao hơnสูงขึ้นngấtสูงตระหง่านsừng sữngสูงต่ำcao thấpสูงวัยtuổi caoสูงส่งcao cảสูงส่งcao quýสูงส่งcao thượngสูงใหญ่cao lớnสูญพันธุ์diệt vongสูญพันธุ์tuyệt chủngสูญเสียlàm mấtสูญเสียmấtสูญหายthất thoát