YiWordsYiWords

คำ ไทย ที่ขึ้นต้นด้วย ไ ในภาษาเวียดนาม

292 คำ พร้อมวิธีพูดแต่ละคำเป็นเวียดนาม มีเสียงอ่านและตัวอย่างประโยค

ไก่ไก่งวงgà tâyไก่ตัวผู้gà trốngไกลxaไกลมากrất xaไข่trứngไข้sốtไขคดีphá ánไขควงtua vítไขมันchất béoไข่มุกngọc traiไขว้กันngang dọcไข้หวัดใหญ่cúmไควโชวkwaiไจโรสโคปcon quay hồi chuyểnไซต์ก่อสร้างcông trườngไดโนเสาร์khủng longได้ประโยชน์được lợiได้ประโยชน์ทั้งสองฝ่ายhai bên cùng có lợiได้ประโยชน์ไปด้วยđược lợi lâyได้ผลcó hiệu quảได้ผลhiệu nghiệmได้ไม่คุ้มเสียlợi bất cập hạiได้ยินnghe thấyได้ยินว่าnghe nóiไดร์เป่าผมmáy sấy tócได้รับđạt đượcได้รับlấy đượcได้รับnhận đượcได้รับการยกเว้นmiễnได้รับเกียรติgiành đượcได้รับความสนใจทั่วโลกđược cả thế giới chú ýได้รับผลกระทบอย่างลึกซึ้งchịu ảnh hưởng sâu sắcได้รับรางวัลđoạt giảiได้รับเลือกđược chọnได้รับเลือกตั้งđắc cửได้รับเลือกตั้งอีกครั้งtái đắc cửได้เสียđược mấtไดอารี่nhật kýไตthậnไต้ฝุ่นbãoไตร่ตรองsuy ngẫmไถ่chuộcไทเก็กthái cựcไทเก็กthái cực quyềnไนกี้nikeไนต์คลับhộp đêmไนลอนni lôngไปđiไปกลับkhứ hồiไปก่อนđi trướcไปชนบทvề nông thônไปด้วยđi cùngไปต่างประเทศra nước ngoàiไปถึงtruyền đếnไปทางhướngไปทางhướng vềไปทำงานđi làmไปทำงานต่างประเทศđi công tácไปที่đi tớiไปพบแพทย์khám bệnhไปมาqua lạiไปยังđi đếnไปเยี่ยมlàm kháchไปเยี่ยมบ้านđến nhàไปเยี่ยมบ้านđi chơi nhàไปรษณีย์bưu chínhไปรษณีย์bưu điệnไปรับđónไปโรงเรียนđi họcไปส่งtiễn biệtไผ่cây treไพ่bộ bàiไพ่ตายát chủ bàiไพ่นกกระจอกmạt chượcไพ่ป๊อกbài tâyไพเราะdu dươngไพเราะêm taiไพเราะnghe hayไฟlửaไฟเขียวđèn xanhไฟจราจรđèn giao thôngไฟฉายđèn pinไฟฉุกเฉินđèn khẩn cấpไฟแช็กbật lửaไฟดับmất điệnไฟแดงđèn đỏไฟถนนđèn đườngไฟท้ายđèn hậuไฟเบอร์chất xơไฟประดับđèn trang tríไฟฟ้าchạy bằng điệnไฟฟ้าđiệnไฟฟ้าđiện năngไฟร์วอลล์tường lửaไฟล์แนบtệp đính kèmไฟ (สำหรับทำอาหาร)lửa (nấu ăn)ไฟไหม้hỏa hoạnไฟอ่านหนังสือđèn đọc sáchไม่chẳngไม่khôngไม้câyไม้gỗไม้กระดกbập bênhไม่กล้ารับkhông dám nhậnไม้กวาดchổiไม้กายสิทธิ์đũa phépไม่กี่ปีมานี้những năm gần đâyไม่เกรงใจkhông kiêng nểไม่เกี่ยวข้องkhông duyênไม่เกี่ยวข้องkhông liên quanไม้ขีดไฟdiêmไม่เข้ากันkhông hợpไม่เข้าใจkhông hiểuไม้แขวนเสื้อmóc áoไม่ค่อยkhông mấyไม่ค่อยkhông quáไม่คาดคิดkhông ngờ tớiไม้คานหาบđòn gánhไม่คุ้มค่าkhông đángไม่เคยchưa từngไม่เคยtừ trước đến nayไม่เคยtuyệt đối khôngไม่เคยมีมาก่อนchưa từng cóไม่เคยมีมาก่อนchưa từng có ai trước đâyไม่เคยเลยkhông bao giờไมเคิล จอร์แดนJordanไมโครซอฟท์Microsoftไมโครโฟนmicroไมโครเวฟlò vi sóngไม่จำเป็นkhông cầnไม่จำเป็นkhông cần thiếtไม่จำเป็นต้องhà tấtไม่จำเป็นเสมอไปkhông nhất thiếtไม้จิ้มฟันtămไม่ช้าก็เร็วsớm muộnไม่ใช่không phảiไม้เซลฟี่gậy selfieไม่ด้อยกว่าkhông kém gìไม้เด็ดtuyệt chiêuไม่เด่นkhông nổi bậtไม่ได้ตั้งใจkhông cố ýไม่ได้รับอนุญาตkhông được phépไม่ต้องพูดถึงđừng nóiไม่ต้องสงสัยkhông nghi ngờไม้ตะบองgậy gộcไม้ตียุงไฟฟ้าvợt muỗi điệnไม่เต็มใจbất đắc dĩไม่เต็มใจkhông nỡไม่เต็มใจmiễn cưỡngไม่ถึงขนาดนั้นkhông đến nỗiไม่ถูกต้องkhông đúngไม้ถูพื้นcây lau nhàไม่ทันkhông kịpไม้เทนนิสvợt tennisไม้เท้าgậyไม้เท้าเซนgậy thiềnไม้เท้าเดินnạngไม่นับkhông tínhไม่แน่chưa chắcไม่แน่นอนkhông cố địnhไม้บรรทัดthướcไม้บรรทัดthước kẻไม้แบดมินตันvợt cầu lôngไม้ประดับcỏ hoaไม่ประสบความสำเร็จkhông làm nên trò trống gìไม่ปะติดปะต่อkhông ăn khớpไม้ปัดฝุ่นขนนกchổi lôngไม่เป็นประโยชน์ต่อkhông có lợi choไม่เป็นไรkhông saoไม่เป็นไรkhông saoไม่เปลี่ยนแปลงkhông thay đổiไม่แปลกใจthảo nàoไม่พอใจbất mãnไม้พันสำลีtăm bôngไม้พายmái chèoไม่พูดสักคำkhông nói một lờiไม่เพียงแต่không chỉไม่เพียงแต่không nhữngไม่เพียงพอkhông đủไม่แพร่หลายít phổ biếnไม่มีkhông cóไม่มีข้อมูลแจ้งkhông có gì để nóiไม่มีใครรู้không ai biếtไม่มีเงื่อนไขvô điều kiệnไม่มีตัวตนvô hìnhไม่มีทางđừng hòngไม่มีทางkhông có cách nàoไม่มีที่สิ้นสุดdài dằng dặcไม่มีที่สิ้นสุดvô hạnไม่มีที่สิ้นสุดvô tậnไม่มีประโยชน์không ích gìไม่มีประสิทธิภาพkhông hiệu quảไม่มีเวลาสนใจkhông kịp loไม่มีเหตุผลvô cớไม่มีอะไรkhông có gìไม่มีอะไรดีกว่าkhông gì hơnไม่มีอะไรพิเศษkhông có gì đặc biệtไม่มีอะไรเลยkhông có gì cảไม่ยอมkhông chịuไม่ยอมรับkhông phụcไม่ยากkhông khóไม่ระมัดระวังkhông cẩn thậnไม่ร้ายแรงlành tínhไม่รู้không biếtไม่รู้จบkhông dứtไม่รู้จักกันkhông quen biếtไม่รู้หนังสือmù chữไม่รู้อะไรเลยhoàn toàn không biếtไม้แร็กเก็ตvợt bóngไมล์dặmไม่ลังเลkhông do dựไม่ลืมเลือนnhớ mãi không quênไม่เลยchảไม่เลยhoàn toàn khôngไม่เลือกวิธีการbất chấp thủ đoạnไม่ว่าbất kểไม่สนใจkhông để ýไม่สนใจkhông quan tâmไม่สนใจkhông thèm để ýไม่สบายใจbất anไม่สบายใจkhó chịuไม่สะดวกbất tiệnไม่สามารถkhông thểไม่สำคัญkhông quan trọngไม่เสียดายkhông tiếcไม่หยุดยั้งkhông ngừngไม่เห็นด้วยkhông cho là đúngไม่เหมาะสมkhông thích hợpไม่ให้không choไม่ใหญ่không lớnไม่อาจตำหนิได้không thể trách đượcไม่อาจรู้ได้không thể biết đượcไม่อาจเรียกว่าkhông thể nói làไม่อีกต่อไปkhông cònไม่อีกแล้วkhông bao giờ nữaไร้กังวลvô tư lựไร้ความปรานีnhẫn tâmไร้ความรู้สึกvô tìnhไร้ความรู้สึกvô tình vô nghĩaไร้ความสามารถbất lựcไร้ความสามารถbất tài vô dụngไร้เดียงสาngây thơไร้เทียมทานvô địchไร้เทียมทานvô songไร้ประโยชน์vô dụngไร้ยางอายvô liêm sỉไร้สติvô thứcไร้สายkhông dâyไร้เหตุผลthật vô lýไร้เหตุผลvô lýไล่đuổiไลก้าLeicaไล่ตามđuổi theoไล่ตามtheo đuổiไล่ออกđuổi họcไล่ออกsa thảiไว้ใจtin tưởngไวน์rượu vangไวยากรณ์ngữ phápไวรัสvi rútไว้อาลัยtruy điệuไวโอลินviôlôngไส้กรอกxúc xíchไส้ขนมnhân (bánh)ไส้เดือนดินgiun đấtไสไม้bàoไสหัวไปcútไหchumไห่ตี่เหลาhaidilaoไหนnàoไหมhảไหมไหม้cháyไหมขัดฟันchỉ nha khoaไหลchảyไหล่vaiไหลเข้าchảy vàoไหล่เขาsườn núiไหลไม่หยุดnối tiếp không ngừngไอhoไอคิวIQไอดอลthần tượngไอน์สไตน์Einsteinไอร้อนhơi nóngไอศกรีมkemไอศกรีมแท่งkem queไอ้สารเลวkhốn kiếpไอเสียkhí thảiไอ้หมอนี่thằngไฮโดรเจนhydroไฮเออร์haier