YiWordsYiWords

chéngfèn

thành phần

danh từ tiếng Trung
成分 thành phần

Cụm từ thường dùng

huàxuéchéngfèn
thành phần hóa học
jiātíngchéngfèn
thành phần gia đình

Câu ví dụ

shuǐyóuqīngyǎngliǎngzhǒng成分chéng fèn组成zǔ chéng
Nước có hai thành phần là hydro và oxy.
shì团队tuán duìde重要zhòng yào成分chéng fèn
Anh ấy là thành phần quan trọng của nhóm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thành phần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành phần" trong tiếng Trung là 成分, đọc là chéng fèn.
成分 nghĩa là gì?
成分 (chéng fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành phần".
成分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成分 như thế nào?
Ví dụ: 水由氢和氧两种成分组成。 (Nước có hai thành phần là hydro và oxy.); 他是团队的重要成分。 (Anh ấy là thành phần quan trọng của nhóm.).

Muốn nhớ "成分" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí