"thành phần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành phần" trong tiếng Trung là 成分, đọc là chéng fèn.
成分 nghĩa là gì?
成分 (chéng fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành phần".
成分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成分 như thế nào?
Ví dụ: 水由氢和氧两种成分组成。 (Nước có hai thành phần là hydro và oxy.); 他是团队的重要成分。 (Anh ấy là thành phần quan trọng của nhóm.).