YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chéng

trở thành

động từ tiếng Trung
成 trở thành

Cụm từ thường dùng

成为chéng wéi好人hǎo rén
trở thành người tốt
成为chéng wéi朋友péng yǒu
trở thành bạn bè

Câu ví dụ

xiǎng成为chéng wéi医生yī shēng
Cô ấy muốn trở thành bác sĩ.
jīngchéngledepéngyǒu
Anh ấy đã trở thành bạn của tôi.

Việc thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"trở thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trở thành" trong tiếng Trung là 成, đọc là chéng.
成 nghĩa là gì?
成 (chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trở thành".
成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 成 như thế nào?
Ví dụ: 她想成为医生。 (Cô ấy muốn trở thành bác sĩ.); 他已经成了我的朋友。 (Anh ấy đã trở thành bạn của tôi.).

Muốn nhớ "成" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí