YiWordsYiWords

tuǐ

đùi

danh từ tiếng Trung
大腿 đùi

Cụm từ thường dùng

tuǐ
cơ đùi
tuǐ
đùi to

Câu ví dụ

detuǐténg
Cô ấy bị đau đùi.
detuǐqīngle
Đùi tôi bị bầm tím.

Chân và bàn chân

Câu hỏi thường gặp

"đùi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đùi" trong tiếng Trung là 大腿, đọc là dà tuǐ.
大腿 nghĩa là gì?
大腿 (dà tuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đùi".
大腿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大腿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大腿 như thế nào?
Ví dụ: 她的大腿疼。 (Cô ấy bị đau đùi.); 我的大腿淤青了。 (Đùi tôi bị bầm tím.).

Muốn nhớ "大腿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí