YiWordsYiWords

hángtiān

bộ đồ không gian

danh từ tiếng Trung
航天服 bộ đồ không gian

Cụm từ thường dùng

穿chuānhángtiān
mặc bộ đồ không gian
yònghángtiānbǎo
bảo vệ bằng bộ đồ không gian

Câu ví dụ

宇航员yǔ háng yuán穿着chuān zhe航天服háng tiān fú
Phi hành gia mặc bộ đồ không gian.
航天服háng tiān fúhěnzhòng
Bộ đồ không gian rất nặng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bộ đồ không gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bộ đồ không gian" trong tiếng Trung là 航天服, đọc là háng tiān fú.
航天服 nghĩa là gì?
航天服 (háng tiān fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bộ đồ không gian".
航天服 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 航天服 ngay trên trang này.
Đặt câu với 航天服 như thế nào?
Ví dụ: 宇航员穿着航天服。 (Phi hành gia mặc bộ đồ không gian.); 航天服很重。 (Bộ đồ không gian rất nặng.).

Muốn nhớ "航天服" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí