YiWordsYiWords

hángtiān

hàng không vũ trụ

danh từ tiếng Trung
航天 hàng không vũ trụ

Cụm từ thường dùng

航天háng tiān行业háng yè
ngành hàng không vũ trụ
hángtiānshù
công nghệ hàng không vũ trụ

Câu ví dụ

越南yuè nán正在zhèng zài发展fā zhǎn航天háng tiān
Việt Nam đang phát triển hàng không vũ trụ.
zàihángtiānlǐnggōngzuò
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hàng không vũ trụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng không vũ trụ" trong tiếng Trung là 航天, đọc là háng tiān.
航天 nghĩa là gì?
航天 (háng tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng không vũ trụ".
航天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 航天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 航天 như thế nào?
Ví dụ: 越南正在发展航天。 (Việt Nam đang phát triển hàng không vũ trụ.); 他在航天领域工作。 (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.).

Muốn nhớ "航天" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí