Cùng cách viết:两万越南盾
hai mươi nghìn
Các từ dưới đây đều có nghĩa "hai mươi nghìn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.
Muốn nhớ "两万越南盾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.