"chanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chanh" trong tiếng Trung là 柠檬, đọc là níng méng.
柠檬 nghĩa là gì?
柠檬 (níng méng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chanh".
柠檬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 柠檬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 柠檬 như thế nào?
Ví dụ: 我每天喝柠檬水。 (Tôi uống nước chanh mỗi ngày.); 柠檬味道很酸。 (Chanh có vị chua.).