YiWordsYiWords

táo

nho

danh từ tiếng Trung
葡萄 nho

Cụm từ thường dùng

qīngtáo
nho xanh
hóngtáo
nho đỏ

Câu ví dụ

táohánwéishēng
Nho rất giàu vitamin.
huanchīxīnxiāntáo
Tôi thích ăn nho tươi.

Gọi món trái cây

Câu hỏi thường gặp

"nho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nho" trong tiếng Trung là 葡萄, đọc là pú táo.
葡萄 nghĩa là gì?
葡萄 (pú táo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nho".
葡萄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 葡萄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 葡萄 như thế nào?
Ví dụ: 葡萄富含维生素。 (Nho rất giàu vitamin.); 我喜欢吃新鲜葡萄。 (Tôi thích ăn nho tươi.).

Muốn nhớ "葡萄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí