"nhân dân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân dân" trong tiếng Trung là 人民, đọc là rén mín.
人民 nghĩa là gì?
人民 (rén mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân dân".
人民 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人民 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人民 như thế nào?
Ví dụ: 人民很友好。 (Nhân dân rất thân thiện.); 人民的意见受到尊重。 (Ý kiến của nhân dân được tôn trọng.).