YiWordsYiWords

rénmín

nhân dân

danh từ tiếng Trung
人民 nhân dân

Cụm từ thường dùng

rénmínjiàn
ý kiến nhân dân
rénmíndexīn
lòng nhân dân

Câu ví dụ

rénmínhěnyǒuhǎo
Nhân dân rất thân thiện.
人民rén mínde意见yì jiàn受到shòu dào尊重zūn zhòng
Ý kiến của nhân dân được tôn trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhân dân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân dân" trong tiếng Trung là 人民, đọc là rén mín.
人民 nghĩa là gì?
人民 (rén mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân dân".
人民 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人民 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人民 như thế nào?
Ví dụ: 人民很友好。 (Nhân dân rất thân thiện.); 人民的意见受到尊重。 (Ý kiến của nhân dân được tôn trọng.).

Muốn nhớ "人民" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí