"cái cây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái cây" trong tiếng Trung là 树, đọc là shù.
树 nghĩa là gì?
树 (shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái cây".
树 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 树 ngay trên trang này.
Đặt câu với 树 như thế nào?
Ví dụ: 这棵树很高。 (Cái cây này rất cao.); 我在家门口种了一棵树。 (Tôi trồng một cái cây trước nhà.).