YiWordsYiWords

Cùng cách viết:五万越南盾

wànyuènándùn

năm mươi nghìn

số từ tiếng Trung
五万越南盾 năm mươi nghìn

Cụm từ thường dùng

wànyuènándùnzhǐ
năm mươi nghìn đồng
wànyuènándùnxiànjīn
năm mươi nghìn tiền mặt

Câu ví dụ

wèizhèdùnfànlewànyuènándùn
Tôi trả năm mươi nghìn cho bữa ăn.
wànyuènándùnshìgōngjiāochēpiàojià
Năm mươi nghìn là giá vé xe buýt.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "năm mươi nghìn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Tiền Việt Nam

Câu hỏi thường gặp

"năm mươi nghìn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năm mươi nghìn" trong tiếng Trung là 五万越南盾, đọc là wǔ wàn yuè nán dùn.
五万越南盾 nghĩa là gì?
五万越南盾 (wǔ wàn yuè nán dùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "năm mươi nghìn".
五万越南盾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 五万越南盾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 五万越南盾 như thế nào?
Ví dụ: 我为这顿饭付了五万越南盾。 (Tôi trả năm mươi nghìn cho bữa ăn.); 五万越南盾是公交车票价。 (Năm mươi nghìn là giá vé xe buýt.).

Muốn nhớ "五万越南盾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí