YiWordsYiWords

西cān

ẩm thực phương Tây

danh từ tiếng Trung
西餐 ẩm thực phương Tây

Cụm từ thường dùng

西cāntīng
nhà hàng ẩm thực phương Tây
西cāncàiyáo
món ẩm thực phương Tây

Câu ví dụ

huan西cān
Tôi thích ẩm thực phương Tây.
menchī西cānba
Chúng ta đi ăn ẩm thực phương Tây nhé.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ẩm thực phương Tây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩm thực phương Tây" trong tiếng Trung là 西餐, đọc là xī cān.
西餐 nghĩa là gì?
西餐 (xī cān) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩm thực phương Tây".
西餐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 西餐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 西餐 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢西餐。 (Tôi thích ẩm thực phương Tây.); 我们去吃西餐吧。 (Chúng ta đi ăn ẩm thực phương Tây nhé.).

Muốn nhớ "西餐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí