YiWordsYiWords

西zhuāng

áo vest

danh từ tiếng Trung
西装 áo vest

Cụm từ thường dùng

穿chuān西zhuāng
mặc áo vest
nánshì西zhuāng
áo vest nam

Câu ví dụ

穿chuān西zhuāngshàngbān
Anh ấy mặc áo vest đi làm.
huanhēi西zhuāng
Tôi thích áo vest màu đen.

Áo phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"áo vest" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áo vest" trong tiếng Trung là 西装, đọc là xī zhuāng.
西装 nghĩa là gì?
西装 (xī zhuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "áo vest".
西装 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 西装 ngay trên trang này.
Đặt câu với 西装 như thế nào?
Ví dụ: 他穿西装上班。 (Anh ấy mặc áo vest đi làm.); 我喜欢黑色西装。 (Tôi thích áo vest màu đen.).

Muốn nhớ "西装" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí