"trăm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trăm" trong tiếng Trung là 一百, đọc là yì bǎi.
一百 nghĩa là gì?
一百 (yì bǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "trăm".
一百 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一百 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一百 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一百个橙子。 (Tôi mua một trăm quả cam.); 有一百人参加。 (Có một trăm người tham gia.).