YiWordsYiWords

Cùng cách viết:一些一些

xiē

một vài

tiếng Trung
一些 một vài

Câu ví dụ

我有几个好朋友。
Tôi có một vài người bạn thân.
我们几天后再见。
Chúng ta sẽ gặp lại sau một vài ngày.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "một vài", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"một vài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một vài" trong tiếng Trung là 一些, đọc là yì xiē.
一些 nghĩa là gì?
一些 (yì xiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "một vài".
一些 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一些 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一些 như thế nào?
Ví dụ: 我有几个好朋友。 (Tôi có một vài người bạn thân.); 我们几天后再见。 (Chúng ta sẽ gặp lại sau một vài ngày.).

Muốn nhớ "一些" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí