YiWordsYiWords

Cùng cách viết:一些一些

xiē

một số

cụm từ tiếng Trung
一些 một số

Cụm từ thường dùng

xiērén
một số người
xiēwèn
một số vấn đề

Câu ví dụ

yǒuxiētóngxuéjīngláile
Một số bạn đã đến rồi.
yǒuxiēwèn
Tôi có một số câu hỏi.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "một số", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ chỉ định và lựa chọn

Câu hỏi thường gặp

"một số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một số" trong tiếng Trung là 一些, đọc là yì xiē.
一些 nghĩa là gì?
一些 (yì xiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "một số".
一些 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一些 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一些 như thế nào?
Ví dụ: 有一些同学已经来了。 (Một số bạn đã đến rồi.); 我有一些问题。 (Tôi có một số câu hỏi.).

Muốn nhớ "一些" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí