YiWordsYiWords

yīnrénér

tuỳ người mà khác

cụm từ tiếng Trung
因人而异 tuỳ người mà khác

Cụm từ thường dùng

兴趣xìng qù因人而异yīn rén ér yì
sở thích tuỳ người mà khác
jiànyīnrénér
ý kiến tuỳ người mà khác

Câu ví dụ

jiéguǒyīnrénér
Kết quả tuỳ người mà khác.
duìzhèdiànyǐngdegǎnshòuyīnrénér
Cảm nhận về phim này tuỳ người mà khác.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tuỳ người mà khác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuỳ người mà khác" trong tiếng Trung là 因人而异, đọc là yīn rén ér yì.
因人而异 nghĩa là gì?
因人而异 (yīn rén ér yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuỳ người mà khác".
因人而异 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 因人而异 ngay trên trang này.
Đặt câu với 因人而异 như thế nào?
Ví dụ: 结果因人而异。 (Kết quả tuỳ người mà khác.); 对这部电影的感受因人而异。 (Cảm nhận về phim này tuỳ người mà khác.).

Muốn nhớ "因人而异" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí