YiWordsYiWords

Cùng cách viết:因为因为因为

yīnwéi

liên từ tiếng Trung
因為 vì

Cụm từ thường dùng

yīnwéi
vì vậy
yīnwéishénme
vì sao

Câu ví dụ

yīnwéilèisuǒzǎohuíláile
Tôi về sớm vì mệt.
yīnwéixiàméishàngxué
Vì trời mưa, tôi không đi học.

Quan hệ nhân quả

Câu hỏi thường gặp

"vì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vì" trong tiếng Trung là 因為, đọc là yīn wéi.
因為 nghĩa là gì?
因為 (yīn wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "vì".
因為 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 因為 ngay trên trang này.
Đặt câu với 因為 như thế nào?
Ví dụ: 我因為累所以早回来了。 (Tôi về sớm vì mệt.); 因為下雨,我没去上学。 (Vì trời mưa, tôi không đi học.).

Muốn nhớ "因為" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí