YiWordsYiWords

Cùng cách viết:这样这样这样

zhèyàng

thế

tiếng Trung
这样 thế

Câu ví dụ

为什么会这样?
Tại sao lại như thế?
如果这样我同意。
Nếu thế thì tôi đồng ý.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "thế", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thế" trong tiếng Trung là 这样, đọc là zhè yàng.
这样 nghĩa là gì?
这样 (zhè yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thế".
这样 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 这样 ngay trên trang này.
Đặt câu với 这样 như thế nào?
Ví dụ: 为什么会这样? (Tại sao lại như thế?); 如果这样我同意。 (Nếu thế thì tôi đồng ý.).

Muốn nhớ "这样" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí