YiWordsYiWords

Cùng cách viết:这样这样这样

zhèyàng

như thế này

cụm từ tiếng Trung
这样 như thế này

Cụm từ thường dùng

zhèyàngzuò
làm như thế này
zhèyàngjiěshì
giải thích như thế này

Câu ví dụ

zhèyàngzuò
Bạn có thể làm như thế này.
méijiànguòzhèyàng
Tôi chưa từng thấy như thế này.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "như thế này", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"như thế này" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như thế này" trong tiếng Trung là 这样, đọc là zhè yàng.
这样 nghĩa là gì?
这样 (zhè yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "như thế này".
这样 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 这样 ngay trên trang này.
Đặt câu với 这样 như thế nào?
Ví dụ: 你可以这样做。 (Bạn có thể làm như thế này.); 我没见过这样。 (Tôi chưa từng thấy như thế này.).

Muốn nhớ "这样" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí