YiWordsYiWords

cāoláo

làm lùng

động từ tiếng Trung
操劳 làm lùng

Cụm từ thường dùng

guòcāoláo
lao lực quá sức
cāoláochéng
bị lao lực

Câu ví dụ

妈妈mā mawèi家庭jiā tíng操劳cāo láo
Mẹ tôi lao lực vì gia đình.
yàotàicāoláole
Đừng lao lực quá nhiều.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"làm lùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm lùng" trong tiếng Trung là 操劳, đọc là cāo láo.
操劳 nghĩa là gì?
操劳 (cāo láo) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm lùng".
操劳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 操劳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 操劳 như thế nào?
Ví dụ: 我妈妈为家庭操劳。 (Mẹ tôi lao lực vì gia đình.); 不要太操劳了。 (Đừng lao lực quá nhiều.).

Muốn nhớ "操劳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí