YiWordsYiWords

Các món chính trên thế giới

Các món chính trên thế giới — 18 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

三明治bánh mì kẹp罐头đồ hộp面粉bột mì火锅lẩu素食ăn chay淀粉tinh bột粽子bánh chưng主食lương thực chính便饭bữa cơm thường烤肉肠nem nướng糯米饭xôi烤肉米粉bún chả米线bún越南河粉phở方粽bánh tét炸春卷chả giò生春卷gỏi cuốn锅巴cơm cháy

Chủ đề phổ biến

Phong cách tủ đồGiao dịch tài chínhBộ phận cơ thểGiới công sởThế giới mạngBiểu đạt chính xácTừ vựng thiết bị điện tử nâng caoHiện trường tội phạmTrò chơi mớiThực tiễn pháp luậtBiểu đạt linh hoạtXuyên thời gian

Từ điển tiếng Trung