YiWordsYiWords

Đời sống gia đình

Đời sống gia đình — 22 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

抽水机máy bơm nước播种机máy gieo hạt拖把cây lau nhà牙线chỉ nha khoa剃须刀dao cạo râu沐浴球bông tắm洗面奶sữa rửa mặt晾衣绳dây phơi đồ熨斗bàn ủi熨衣板cầu là收纳篮giỏ đựng đồ鞋盒hộp đựng giày枕套vỏ gối水表đồng hồ nước洗手池bồn rửa tay浴帽mũ tắm浴袍áo choàng tắm面膜mặt nạ润唇膏son dưỡng môi防晒霜kem chống nắng粉底液kem nền粉饼phấn nền

Chủ đề phổ biến

Cảm xúc đa dạngTính cáchNghề nghiệp và thân phậnGiao tiếp và diễn đạtĐồ dùng gia đìnhCảm xúcTính cách và phẩm chấtPhát triển sự nghiệpGiao tiếpCảm xúcTính cáchMôi trường công sở

Từ điển tiếng Trung