YiWordsYiWords

Phát triển sự nghiệp

Phát triển sự nghiệp — 23 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

解雇sa thải建筑师kiến trúc sư烈士liệt sĩ离职nghỉ việc任期nhiệm kỳ晋升thăng chức干部cán bộ应聘ứng tuyển后勤hậu cần盟友đồng minh投身dấn thân重任trọng trách配音lồng tiếng专职chuyên trách裁员cắt giảm nhân sự谋生mưu sinh书记bí thư带队dẫn đội站稳đứng vững拍戏đóng phim家政giúp việc nhà官僚quan liêu黑马ngựa ô

Chủ đề phổ biến

Giao tiếpCảm xúcTính cáchMôi trường công sởTình huống giao tiếp hiệu quảCảm xúcCác kiểu tính cáchNghề nghiệp và công sởTrò chuyệnCảm xúcTính cáchCác kiểu người

Từ điển tiếng Trung