YiWordsYiWords

Màu sắc thường dùng

Màu sắc thường dùng — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

红色màu đỏ蓝色màu xanh dương绿色màu xanh lá cây黄色màu vàng橙色màu cam紫色màu tím粉色màu hồng棕色màu nâu

Chủ đề phổ biến

Tiền Việt NamMua bán và vận chuyểnDoanh nghiệp và quản lýTiền trong víTài chính cơ bảnNgành công nghiệp và nguyên liệuLượng từLượng từ thường dùngHoạt động doanh nghiệpPhụ kiện hàng ngàyKính mắtTình thân và trưởng thành

Từ điển tiếng Trung