YiWordsYiWords

Phụ kiện hàng ngày

Phụ kiện hàng ngày — 20 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

皮包cặp da手套găng tay围巾khăn quàng cổ宝石đá quý名牌儿hàng hiệu手提包túi xách名牌thương hiệu nổi tiếng领带cà vạt耳环bông tai拉链khóa kéo口红son môi折扇quạt xếp发夹kẹp tóc发圈dây buộc tóc珠宝châu báu皮革da thuộc装饰品đồ trang trí假发tóc giả橡皮筋dây thun buộcđeo

Chủ đề phổ biến

Kính mắtTình thân và trưởng thànhCâu điều kiệnChuyển ýTổng kếtLiên từLiên từ đẳng lậpQuan hệ nhân quảVõ thuật và kungfuĐồ cũ và thanh toán phíSự kiện thể thaoCạnh tranh thể thao

Từ điển tiếng Trung