YiWordsYiWords

Số lượng và thứ tự

Số lượng và thứ tự — 20 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

第一đầu tiênBC一半nửa一部分một phần半数một nửa之一một trong nhữngmấyhai người少数thiểu số一系列một loạt有一些có một số成千上万hàng vạngạo公斤kilôgam人均bình quân đầu người顺序thứ tự倒数đếm ngược名次thứ hạng一共tổng cộng

Chủ đề phổ biến

Đọc viết số lớnBiểu đạt sốTừ chỉ định và lựa chọnCâu hỏi chỉ đườngTừ chỉ đườngTừ hỏi đường cơ bảnHành động thường ngàyTrạng tháiThành ngữ cơ bảnBiểu cảm cảm xúcKhả năng và ý muốnTính cách và thái độ

Từ điển tiếng Trung