YiWordsYiWords

Tài chính nâng cao

Tài chính nâng cao — 25 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

款项khoản tiền收支thu chi拨款cấp vốn大笔khoản lớn流向hướng chảy亏损thua lỗ攀升tăng vọt高额số tiền lớn私立tư thục私营tư nhân财经tài chính kinh tế国有quốc hữu透支thấu chi致富làm giàu定金tiền đặt cọc年薪lương năm存折sổ tiết kiệm萧条tiêu điều财力tiềm lực tài chính缴费nộp phí得失được mất赤字thâm hụt抵消triệt tiêu互补bổ sung cho nhau杠杆đòn bẩy

Chủ đề phổ biến

Các nghề nghiệpTừ chỉ mức độPhòng chống và phá ánTừ vựng pháp lýGiao tiếp tương tácDòng chảy thời gianĐồ dùng gia đìnhCảm xúc đa dạngTính cách đa dạngQuan hệ thân thiếtKinh tế và tài chínhGiới chuyên gia

Từ điển tiếng Trung