YiWordsYiWords

Trò chuyện

Trò chuyện — 10 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

亏待đối xử tệ出主意đưa ra ý kiến赐教chỉ giáo互访thăm viếng lẫn nhau引经据典dẫn kinh dẫn điển闹笑话làm trò cười绘声绘色sống động như thật有的放矢nhắm đúng mục tiêu沾光được lợi lây侃大山tán gẫu

Chủ đề phổ biến

Cảm xúcTính cáchCác kiểu ngườiCảm xúcTính cáchNgười nổi tiếng và nghề nghiệpCảm xúc đa dạngCác kiểu tính cáchCảm xúc đa dạngTính cách và ứng xửCảm xúc đa dạngTính cách đa dạng

Từ điển tiếng Trung