YiWordsYiWords

nàoxiàohuà

làm trò cười

động từ tiếng Trung
闹笑话 làm trò cười

Cụm từ thường dùng

当众dāng zhòngchū洋相yáng xiàng
làm trò cười trước đám đông

Câu ví dụ

zài班上bān shàngchū洋相yáng xiàng
Anh ấy làm trò cười trước lớp.
不想bù xiǎngchū洋相yáng xiàng
Tôi không muốn làm trò cười.

Trò chuyện

Câu hỏi thường gặp

"làm trò cười" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm trò cười" trong tiếng Trung là 闹笑话, đọc là nào xiào huà.
闹笑话 nghĩa là gì?
闹笑话 (nào xiào huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm trò cười".
闹笑话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闹笑话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闹笑话 như thế nào?
Ví dụ: 他在班上出洋相。 (Anh ấy làm trò cười trước lớp.); 我不想出洋相。 (Tôi không muốn làm trò cười.).

Muốn nhớ "闹笑话" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí