"làm trò cười" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm trò cười" trong tiếng Trung là 闹笑话, đọc là nào xiào huà.
闹笑话 nghĩa là gì?
闹笑话 (nào xiào huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm trò cười".
闹笑话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闹笑话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闹笑话 như thế nào?
Ví dụ: 他在班上出洋相。 (Anh ấy làm trò cười trước lớp.); 我不想出洋相。 (Tôi không muốn làm trò cười.).