YiWordsYiWords

Cùng cách viết:厨师出事出示

chǔshì

ứng xử

động từ tiếng Trung
处事 ứng xử

Cụm từ thường dùng

qiǎomiàozhōuxuán
ứng xử khéo léo
zhōuxuánfāngshì
cách ứng xử

Câu ví dụ

dǒngdezàizhǒngqíngkuàngxiàzhōuxuán
Cô ấy biết cách ứng xử trong mọi tình huống.
zhōuxuánhěnzhòngyào
Ứng xử với khách hàng rất quan trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ứng xử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ứng xử" trong tiếng Trung là 处事, đọc là chǔ shì.
处事 nghĩa là gì?
处事 (chǔ shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ứng xử".
处事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 处事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 处事 như thế nào?
Ví dụ: 她懂得在各种情况下周旋。 (Cô ấy biết cách ứng xử trong mọi tình huống.); 与客户周旋很重要。 (Ứng xử với khách hàng rất quan trọng.).

Muốn nhớ "处事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí