"khu vực lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khu vực lớn" trong tiếng Trung là 大范围, đọc là dà fàn wéi.
大范围 nghĩa là gì?
大范围 (dà fàn wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "khu vực lớn".
大范围 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大范围 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大范围 như thế nào?
Ví dụ: 这大片区域正在规划中。 (Khu vực lớn này đang được quy hoạch.); 他们住在靠海的一大片区域。 (Họ sống ở một khu vực lớn gần biển.).