"hạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạt" trong tiếng Trung là 点;坚果;种子, đọc là diǎn.
点;坚果;种子 nghĩa là gì?
点;坚果;种子 (diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạt".
点;坚果;种子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 点;坚果;种子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 点;坚果;种子 như thế nào?
Ví dụ: 给我一点盐。 (Cho tôi một chút muối.); 等我一点。 (Chờ tôi một chút.).