YiWordsYiWords

Cùng cách viết:容易

róng

dễ

tính từ tiếng Trung
容易 dễ

Câu ví dụ

zhèdàohěnróng
Bài này rất dễ.
róngshēng
Cô ấy dễ nổi giận.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "dễ", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dễ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dễ" trong tiếng Trung là 容易, đọc là róng yì.
容易 nghĩa là gì?
容易 (róng yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dễ".
容易 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 容易 ngay trên trang này.
Đặt câu với 容易 như thế nào?
Ví dụ: 这道题很容易。 (Bài này rất dễ.); 她容易生气。 (Cô ấy dễ nổi giận.).

Muốn nhớ "容易" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí