"cao cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao cấp" trong tiếng Trung là 高级, đọc là dǐng jí.
高级 nghĩa là gì?
高级 (dǐng jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao cấp".
高级 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高级 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高级 như thế nào?
Ví dụ: 这是顶级手机。 (Đây là điện thoại cao cấp.); 这家酒店很顶级。 (Khách sạn này rất cao cấp.).