YiWordsYiWords

gāo

cao cấp

tính từ tiếng Trung
高级 cao cấp

Cụm từ thường dùng

gāohuò
hàng xịn
gāodōng西
đồ xịn

Câu ví dụ

zhèshǒuhěngāo
Điện thoại này rất xịn.
yònggāodedōng西
Bạn ấy dùng đồ xịn.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "cao cấp", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cao cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao cấp" trong tiếng Trung là 高级, đọc là gāo jí.
高级 nghĩa là gì?
高级 (gāo jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao cấp".
高级 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高级 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高级 như thế nào?
Ví dụ: 这手机很高级。 (Điện thoại này rất xịn.); 他用高级的东西。 (Bạn ấy dùng đồ xịn.).

Muốn nhớ "高级" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí