"ồ ạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ồ ạt" trong tiếng Trung là 蜂拥, đọc là fēng yōng.
蜂拥 nghĩa là gì?
蜂拥 (fēng yōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ồ ạt".
蜂拥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蜂拥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蜂拥 như thế nào?
Ví dụ: 游客大肆涌入城市。 (Khách du lịch ồ ạt đến thành phố.); 人们大肆抢购打折商品。 (Người dân ồ ạt mua hàng giảm giá.).