"vội vàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vội vàng" trong tiếng Trung là 匆忙, đọc là gǎn jǐn.
匆忙 nghĩa là gì?
匆忙 (gǎn jǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vội vàng".
匆忙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 匆忙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 匆忙 như thế nào?
Ví dụ: 赶紧,我们快迟到了。 (Nhanh lên, chúng ta sắp trễ rồi.); 赶紧,公交车快来了。 (Mau nhanh lên, xe buýt sắp đến.).