YiWordsYiWords

Cùng cách viết:干劲

gǎnjǐn

vội vàng

cụm từ tiếng Trung
匆忙 vội vàng

Cụm từ thường dùng

gǎnjǐnba
nhanh lên đi
gǎnjǐndiǎn
nhanh lên nào

Câu ví dụ

gǎnjǐnmenkuàichídàole
Nhanh lên, chúng ta sắp trễ rồi.
gǎnjǐngōngjiāochēkuàiláile
Mau nhanh lên, xe buýt sắp đến.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "vội vàng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vội vàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vội vàng" trong tiếng Trung là 匆忙, đọc là gǎn jǐn.
匆忙 nghĩa là gì?
匆忙 (gǎn jǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vội vàng".
匆忙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 匆忙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 匆忙 như thế nào?
Ví dụ: 赶紧,我们快迟到了。 (Nhanh lên, chúng ta sắp trễ rồi.); 赶紧,公交车快来了。 (Mau nhanh lên, xe buýt sắp đến.).

Muốn nhớ "匆忙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí