YiWordsYiWords

Cùng cách viết:匆忙

gànjìn

lòng hăng hái

danh từ tiếng Trung
干劲 lòng hăng hái

Cụm từ thường dùng

工作gōng zuòyǒu干劲gàn jìn
làm việc hăng hái
干劲gàn jìn十足shí zúde精神jīng shén
tinh thần hăng hái

Câu ví dụ

工作gōng zuò非常fēi chángyǒu干劲gàn jìn
Cô ấy làm việc rất hăng hái.
大家dà jiādōu充满chōng mǎn干劲gàn jìnde参与cān yù
Mọi người đều hăng hái tham gia.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lòng hăng hái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lòng hăng hái" trong tiếng Trung là 干劲, đọc là gàn jìn.
干劲 nghĩa là gì?
干劲 (gàn jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lòng hăng hái".
干劲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 干劲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 干劲 như thế nào?
Ví dụ: 她工作非常有干劲。 (Cô ấy làm việc rất hăng hái.); 大家都充满干劲地参与。 (Mọi người đều hăng hái tham gia.).

Muốn nhớ "干劲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí