YiWordsYiWords

小巷hú tòng ér

hẻm

danh từ tiếng Trung
小巷 hẻm

Cụm từ thường dùng

jìntòngér
đi vào ngõ nhỏ
ānjìngdetòngér
ngõ nhỏ yên tĩnh

Câu ví dụ

jiāzàitòngér
Nhà tôi ở trong một ngõ nhỏ.
zhègetòngérhěnānjìng
Ngõ nhỏ này rất yên tĩnh.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "hẻm", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hẻm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hẻm" trong tiếng Trung là 小巷, đọc là hú tòng ér.
小巷 nghĩa là gì?
小巷 (hú tòng ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "hẻm".
小巷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小巷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小巷 như thế nào?
Ví dụ: 我家在一个胡同儿里。 (Nhà tôi ở trong một ngõ nhỏ.); 这个胡同儿很安静。 (Ngõ nhỏ này rất yên tĩnh.).

Muốn nhớ "小巷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí