YiWordsYiWords

Cùng cách viết:缓解缓解

huánjié

khâu chính

danh từ tiếng Trung
环节 khâu chính

Cụm từ thường dùng

重要zhòng yào环节huán jié
mắt xích quan trọng
薄弱bó ruò环节huán jié
mắt xích yếu

Câu ví dụ

zhèshìguānjiànhuánjié
Đây là mắt xích then chốt.
menyàojiǎncháměihuánjié
Chúng ta cần kiểm tra từng mắt xích.

Ngành công nghiệp và nguyên liệu

Câu hỏi thường gặp

"khâu chính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khâu chính" trong tiếng Trung là 环节, đọc là huán jié.
环节 nghĩa là gì?
环节 (huán jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "khâu chính".
环节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 环节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 环节 như thế nào?
Ví dụ: 这是关键环节。 (Đây là mắt xích then chốt.); 我们需要检查每个环节。 (Chúng ta cần kiểm tra từng mắt xích.).

Muốn nhớ "环节" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí