"giải tỏa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải tỏa" trong tiếng Trung là 缓解, đọc là huǎn jiě.
缓解 nghĩa là gì?
缓解 (huǎn jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải tỏa".
缓解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缓解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缓解 như thế nào?
Ví dụ: 这个区域要拆迁了。 (Khu này sắp giải tỏa.); 拆迁是为了修新路。 (Giải tỏa để xây đường mới.).