YiWordsYiWords

huíxíngzhēn

kẹp giấy

danh từ tiếng Trung
回形针 kẹp giấy

Cụm từ thường dùng

xiǎohuíxíngzhēn
ghim giấy nhỏ
cǎihuíxíngzhēn
ghim giấy màu

Câu ví dụ

yònghuíxíngzhēnjiáwénjiàn
Tôi dùng ghim giấy để kẹp tài liệu.
zhègehuíxíngzhēnhuìshēngxiù
Ghim giấy này không bị gỉ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kẹp giấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẹp giấy" trong tiếng Trung là 回形针, đọc là huí xíng zhēn.
回形针 nghĩa là gì?
回形针 (huí xíng zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẹp giấy".
回形针 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回形针 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回形针 như thế nào?
Ví dụ: 我用回形针夹文件。 (Tôi dùng ghim giấy để kẹp tài liệu.); 这个回形针不会生锈。 (Ghim giấy này không bị gỉ.).

Muốn nhớ "回形针" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí