"đáp lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáp lại" trong tiếng Trung là 回应, đọc là huí yìng.
回应 nghĩa là gì?
回应 (huí yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáp lại".
回应 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回应 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回应 như thế nào?
Ví dụ: 她没有回报我的问候。 (Cô ấy không đáp lại lời chào của tôi.); 他以微笑回报。 (Anh ấy đáp lại bằng một nụ cười.).