"sơ lược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sơ lược" trong tiếng Trung là 简略, đọc là jiǎn lüè.
简略 nghĩa là gì?
简略 (jiǎn lüè) trong tiếng Trung có nghĩa là "sơ lược".
简略 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 简略 ngay trên trang này.
Đặt câu với 简略 như thế nào?
Ví dụ: 他只是略说了计划。 (Anh ấy chỉ nói sơ lược về kế hoạch.); 这篇文章写得很简略。 (Bài báo này viết rất sơ lược.).