YiWordsYiWords

kǒng

kinh hoàng

tính từ tiếng Trung
恐怖 kinh hoàng

Cụm từ thường dùng

jīngxīndòngdesài
trận đấu kịch tính
jīngxīndòngdediànyǐng
phim kịch tính

Câu ví dụ

zhèdiànyǐngfēichángjīngxīndòng
Bộ phim này rất kịch tính.
决赛jué sài进行jìn xíngde惊心动魄jīng xīn dòng pò
Trận chung kết diễn ra vô cùng kịch tính.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kinh hoàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh hoàng" trong tiếng Trung là 恐怖, đọc là kǒng bù.
恐怖 nghĩa là gì?
恐怖 (kǒng bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh hoàng".
恐怖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恐怖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恐怖 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影非常惊心动魄。 (Bộ phim này rất kịch tính.); 决赛进行得惊心动魄。 (Trận chung kết diễn ra vô cùng kịch tính.).

Muốn nhớ "恐怖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí