YiWordsYiWords

Cùng cách viết:厉害

hài

lợi hại

tính từ tiếng Trung
厉害 lợi hại

Cụm từ thường dùng

hěnhài
rất lợi hại
fēnhài
phân tích lợi hại

Câu ví dụ

shìhěnhàiderén
Anh ấy là người rất lợi hại.
menyàokǎozhèjiànshìdehài
Chúng ta cần xem xét lợi hại của việc này.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "lợi hại", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lợi hại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lợi hại" trong tiếng Trung là 厉害, đọc là lì hài.
厉害 nghĩa là gì?
厉害 (lì hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "lợi hại".
厉害 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 厉害 ngay trên trang này.
Đặt câu với 厉害 như thế nào?
Ví dụ: 他是个很利害的人。 (Anh ấy là người rất lợi hại.); 我们要考虑这件事的利害。 (Chúng ta cần xem xét lợi hại của việc này.).

Muốn nhớ "厉害" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí