YiWordsYiWords

kuánghuān

liên hoan

danh từ tiếng Trung
狂欢 liên hoan

Cụm từ thường dùng

jiētóukuánghuānjié
lễ hội hóa trang đường phố
kuánghuānzhuāng
trang phục lễ hội hóa trang

Câu ví dụ

huancānjiākuánghuānjié
Tôi thích tham gia lễ hội hóa trang.
狂欢kuáng huānzài十月shí yuè举行jǔ xíng
Lễ hội hóa trang diễn ra vào tháng 10.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"liên hoan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên hoan" trong tiếng Trung là 狂欢, đọc là kuáng huān.
狂欢 nghĩa là gì?
狂欢 (kuáng huān) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên hoan".
狂欢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狂欢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狂欢 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢参加狂欢节。 (Tôi thích tham gia lễ hội hóa trang.); 狂欢在十月举行。 (Lễ hội hóa trang diễn ra vào tháng 10.).

Muốn nhớ "狂欢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí